Tiểu luận: Vận dụng triết học làm rõ thực trạng lừa đảo tài chính hiện nay.
TỪ CÁC CẶP PHẠM TRÙ CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT, LÀM RÕ THỰC TRẠNG LỪA ĐẢO TÀI CHÍNH TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG HIỆN NAY
Tiểu luận Triết học Mác – Lênin
MỤC LỤC
- MỞ ĐẦU
- NỘI DUNG
- KẾT LUẬN
- TÀI LIỆU THAM KHẢO
MỞ ĐẦU
Trong chưa đầy ba năm, hệ thống thanh toán cá nhân tại Việt Nam đã vượt mốc 182 triệu tài khoản, và tỷ lệ nạn nhân của lừa đảo trực tuyến cũng lần đầu giảm sau nhiều năm, từ 0,45% năm 2024 xuống còn 0,18% năm 2025 (1). Thế nhưng thiệt hại tuyệt đối vẫn rất lớn. Tính riêng 11 tháng đầu năm 2025, con số này ước tính trên 6.000 tỷ đồng, và cả năm được cho là hơn 8.000 tỷ đồng (1; 2; 3).
Công nghệ an toàn hơn, tỷ lệ nạn nhân thấp hơn, nhưng số tiền bị chiếm đoạt vẫn không nhỏ đi. Nghịch lý này khó được giải thích thấu đáo nếu chỉ liệt kê nguyên nhân, kết quả một cách rời rạc, hay chỉ mô tả từng thủ đoạn cụ thể. Nó đòi hỏi một công cụ nhận thức nắm bắt được sự vận động và các mối liên hệ của hiện thực, đó chính là phép biện chứng duy vật, cụ thể là hệ thống các cặp phạm trù của nó.
Tiểu luận này không nhằm mô tả thêm một lần nữa các thủ đoạn lừa đảo, vì nội dung đó đã được trình bày đầy đủ trên truyền thông. Tiểu luận nhằm trả lời một câu hỏi khác: vận dụng các cặp phạm trù của phép biện chứng duy vật, có thể làm rõ thực trạng lừa đảo tài chính trên không gian mạng ở Việt Nam hiện nay như thế nào, và từ đó rút ra những định hướng phòng, chống nào?
Mục đích nghiên cứu là vận dụng sáu cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật để phân tích một hiện tượng xã hội cụ thể, qua đó củng cố nhận thức lý luận và rút ra ý nghĩa phương pháp luận cho thực tiễn phòng, chống tội phạm công nghệ cao. Từ đó, tiểu luận xác định ba nhiệm vụ: hệ thống hoá nội dung sáu cặp phạm trù cơ bản; vận dụng từng cặp để phân tích một khía cạnh riêng của thực trạng, không lặp lại dữ liệu; và rút ra ý nghĩa phương pháp luận, định hướng giải pháp.
Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa các cặp phạm trù của phép biện chứng duy vật và thực trạng lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua không gian mạng. Phạm vi nghiên cứu là Việt Nam, giai đoạn 2023 đến giữa năm 2026, tập trung vào hành vi lừa đảo tài chính. Về phương pháp, tiểu luận sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết hợp phân tích, tổng hợp, trừu tượng hoá, cụ thể hoá, và phân tích tài liệu thứ cấp dựa trên các báo cáo, số liệu chính thức đã công bố.
Ngoài phần mở đầu và kết luận, nội dung tiểu luận gồm ba phần. Phần một trình bày cơ sở lý luận về các cặp phạm trù của phép biện chứng duy vật. Phần hai vận dụng hệ thống phạm trù đó để phân tích thực trạng lừa đảo tài chính trên không gian mạng ở Việt Nam. Phần ba rút ra ý nghĩa phương pháp luận và định hướng giải pháp.
NỘI DUNG
1. Cơ sở lý luận về các cặp phạm trù của phép biện chứng duy vật
1.1. Khái niệm phạm trù và phạm trù triết học
Phạm trù là hình thức hoạt động trí óc phổ biến của con người, là những mô hình tư tưởng phản ánh các thuộc tính và mối liên hệ vốn có ở mọi sự vật, hiện tượng của thế giới hiện thực (4). Khác với phạm trù của các khoa học chuyên ngành, vốn chỉ phản ánh mối liên hệ trong một lĩnh vực xác định, phạm trù triết học phản ánh những mặt, những thuộc tính, những mối liên hệ chung nhất và phổ biến nhất của toàn bộ thế giới hiện thực. Phạm trù không phải những khuôn có sẵn, bất biến. Nó là sản phẩm của quá trình nhận thức, luôn vận động và được bổ sung nội dung khi thực tiễn phát triển.
Cần phân biệt rõ hai nhóm công cụ nhận thức của phép biện chứng duy vật. Nhóm thứ nhất là ba quy luật cơ bản, vạch ra nguồn gốc, cách thức và khuynh hướng vận động, phát triển của sự vật. Nhóm thứ hai là các cặp phạm trù, vạch ra những mối liên hệ phổ biến giữa các sự vật, hiện tượng. Tiểu luận này chỉ vận dụng nhóm thứ hai, gồm sáu cặp phạm trù cơ bản.
1.2. Nội dung sáu cặp phạm trù cơ bản
Cái riêng, cái chung và cái đơn nhất. Cái riêng là một sự vật, hiện tượng riêng lẻ; cái chung là thuộc tính lặp lại ở nhiều cái riêng; cái đơn nhất là nét chỉ có ở một cái riêng. Cái chung tồn tại và biểu hiện thông qua cái riêng, còn cái đơn nhất và cái chung có thể chuyển hoá lẫn nhau. Về phương pháp luận, muốn nắm cái chung phải xuất phát từ cái riêng, đồng thời cần tạo điều kiện để cái đơn nhất chuyển hoá thành cái chung.
Nguyên nhân và kết quả. Nguyên nhân là sự tác động gây ra một biến đổi nhất định; kết quả là biến đổi xuất hiện do sự tác động đó. Một nguyên nhân có thể gây nhiều kết quả, và kết quả có thể tác động trở lại nguyên nhân. Về phương pháp luận, cần phân biệt nguyên nhân với điều kiện, là cái tự nó không sinh ra kết quả nhưng tạo thuận lợi để nguyên nhân phát huy tác dụng.
Tất nhiên và ngẫu nhiên. Tất nhiên do bản chất sự vật quy định nên phải xảy ra như thế; ngẫu nhiên do nguyên nhân bên ngoài quy định, có thể xảy ra hoặc không. Ngẫu nhiên chính là hình thức biểu hiện của tất nhiên. Về phương pháp luận, cần dựa vào tất nhiên, nhưng không bỏ qua ngẫu nhiên vì nó ảnh hưởng đến tiến trình phát triển.
Nội dung và hình thức. Nội dung là tổng hợp các yếu tố tạo nên sự vật; hình thức là phương thức biểu hiện của nội dung. Nội dung giữ vai trò quyết định, nhưng hình thức có thể tác động trở lại, thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của nội dung. Về phương pháp luận, không được tách rời hai mặt này.
Bản chất và hiện tượng. Bản chất là mối liên hệ ổn định bên trong, quy định sự vận động của sự vật; hiện tượng là biểu hiện bên ngoài của bản chất. Có trường hợp hiện tượng phản ánh sai lệch, thậm chí xuyên tạc bản chất, gọi là hiện tượng giả. Về phương pháp luận, không được dừng ở hiện tượng mà phải đi sâu tìm hiểu bản chất, và cảnh giác với hiện tượng giả.
Khả năng và hiện thực. Hiện thực là cái đang tồn tại; khả năng là cái chưa có nhưng sẽ có khi hội đủ điều kiện. Khi hội đủ điều kiện, khả năng chuyển hoá thành hiện thực mới. Có thể phân biệt khả năng gần, đã hội đủ phần lớn điều kiện, với khả năng xa. Về phương pháp luận, cần chủ động tạo điều kiện để khả năng tiến bộ chuyển hoá thành hiện thực.
1.3. Khung phân tích vận dụng vào đối tượng nghiên cứu
Sáu cặp phạm trù trên không phải sáu công cụ tách rời, mà là một chỉnh thể phản ánh các mối liên hệ phổ biến ở những góc độ khác nhau: quan hệ giữa cái đặc thù và cái phổ quát (cái riêng, cái chung), quan hệ sinh thành (nguyên nhân, kết quả), quan hệ giữa tính quy luật và tính đa dạng (tất nhiên, ngẫu nhiên), quan hệ giữa cấu trúc bên trong và biểu hiện bên ngoài (nội dung, hình thức và bản chất, hiện tượng), và quan hệ giữa cái đang là với cái sẽ là (khả năng, hiện thực).
Ở dạng bài vận dụng lý luận vào thực tiễn, một nhược điểm phổ biến là lặp lại cùng một khối dữ liệu cho mọi cặp phạm trù, khiến bài viết thành liệt kê thay vì phân tích. Để tránh nhược điểm đó, tiểu luận phân công cho mỗi cặp phạm trù một nhiệm vụ riêng, gắn với một khía cạnh cụ thể của thực trạng: cặp cái riêng, cái chung khái quát mô thức chung từ vụ việc đơn lẻ; cặp bản chất, hiện tượng bóc tách các biến thể thủ đoạn để chỉ ra bản chất thống nhất; cặp nguyên nhân, kết quả dựng chuỗi nhân quả đa tầng; cặp tất nhiên, ngẫu nhiên lý giải tính quy luật đằng sau việc ai trở thành nạn nhân; cặp nội dung, hình thức phân tích sự biến đổi phương thức thực hiện hành vi; và cặp khả năng, hiện thực đánh giá các giải pháp phòng, chống theo mức độ chín muồi của điều kiện.
2. Thực trạng lừa đảo tài chính trên không gian mạng ở Việt Nam nhìn từ các cặp phạm trù
2.1. Khái quát bức tranh chung
Theo khảo sát an ninh mạng năm 2025 khu vực người dùng cá nhân của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia, trên 60.300 người dùng cả nước, tỷ lệ nạn nhân của lừa đảo trực tuyến năm 2025 đã giảm còn 0,18%, so với 0,45% của năm 2024, lần đầu tiên sau nhiều năm ghi nhận xu hướng giảm (1; 5). Tuy nhiên, về giá trị tuyệt đối, thiệt hại vẫn rất lớn. Theo Bộ Công an, riêng 11 tháng đầu năm 2025, con số này ước tính trên 6.000 tỷ đồng, còn cả năm được cho là hơn 8.000 tỷ đồng (1; 2; 3). Sự chênh lệch này không hẳn là mâu thuẫn, mà phản ánh khác biệt về kỳ thống kê và nguồn tổng hợp.
Bức tranh chung, vì vậy, không đơn giản là lừa đảo gia tăng hay suy giảm, mà là một thực trạng có nhiều chiều vận động diễn ra đồng thời. Các mục tiếp theo lần lượt bóc tách các chiều vận động đó dưới ánh sáng của sáu cặp phạm trù, mỗi mục gắn với một cụm dữ liệu riêng.
2.2. Cái riêng, cái chung và cái đơn nhất: từ vụ việc đơn lẻ đến mô thức phổ biến
Mỗi vụ lừa đảo cụ thể, với nạn nhân, kịch bản và số tiền riêng, là một cái riêng. Nếu chỉ mô tả từng vụ việc, nhận thức sẽ mãi rời rạc, nhưng khi đặt hàng loạt cái riêng cạnh nhau, có thể khái quát ra một cái chung. Phần lớn các vụ lừa đảo tài chính trên không gian mạng, dù khác nhau về vỏ bọc, đều lặp lại một mô thức bốn bước: tiếp cận nạn nhân qua kênh số, tạo dựng lòng tin hoặc uy quyền giả, tạo áp lực tâm lý, rồi chiếm đoạt tài sản kèm che giấu dòng tiền. Đây chính là cái chung, tồn tại thông qua vô số cái riêng.
Bên cạnh đó, thực trạng tại Việt Nam còn có những nét chỉ riêng nó có, gọi là cái đơn nhất: hạ tầng chuyển tiền điện tử tức thời trên nền hơn 182 triệu tài khoản thanh toán cá nhân (6), mức độ phổ cập mạng xã hội cao, và thói quen ít trình báo khi gặp lừa đảo. Chính Hiệp hội An ninh mạng quốc gia cho rằng điểm cuối cùng đáng lo ngại, vì nó khiến cơ quan chức năng thiếu dữ liệu để cảnh báo sớm (2).
Cái đơn nhất và cái chung có thể chuyển hoá lẫn nhau. Một thủ đoạn thử nghiệm thành công ở một địa bàn, nếu không bị ngăn chặn kịp thời, có thể lan rộng và trở thành cái chung ở quy mô toàn quốc. Đây là cơ sở cho yêu cầu cảnh báo sớm và chia sẻ thông tin liên ngành, thay vì xử lý từng vụ việc tách biệt.
2.3. Bản chất và hiện tượng: muôn hình vạn trạng của thủ đoạn và một bản chất thống nhất
Xét về hiện tượng, thủ đoạn lừa đảo tài chính trên không gian mạng ở Việt Nam rất đa dạng, với gần 30 hình thức lừa đảo trực tuyến đang được ghi nhận (7). Xếp hạng mức độ phổ biến cũng thay đổi theo từng năm: năm 2025, mạo danh cơ quan chức năng, đặc biệt là công an, đã vươn lên vị trí phổ biến nhất, trong khi mời gọi đầu tư lợi nhuận cao tụt xuống thứ ba, còn giả danh shipper và làm quen, giao lưu tình cảm để lừa đảo vẫn đứng thứ tư và thứ năm (2). Đáng chú ý, thủ đoạn mạo danh không còn dừng ở cuộc gọi đe doạ đơn thuần, mà tội phạm còn dựng trụ sở giả, mặc sắc phục giả, và gọi video để thao túng tâm lý nạn nhân trực tiếp (1).
Tuy hiện tượng biểu hiện muôn hình vạn trạng, bản chất của toàn bộ các thủ đoạn đó lại thống nhất ở một điểm: chiếm đoạt tài sản bằng cách thao túng niềm tin và cảm xúc của nạn nhân, từ nỗi sợ trước quyền lực giả danh, lòng tham trước lợi nhuận phi thực tế, đến sự cô đơn hay sự gấp gáp. Công nghệ, dù ở dạng nào, chỉ là phương tiện khuếch đại cho cùng một cơ chế thao túng, chứ không tạo ra một loại hành vi mới về bản chất.
Điều đáng lưu ý hơn là quan hệ giữa bản chất và hiện tượng ở đây không phải lúc nào cũng phản ánh trung thực. Việc dựng trụ sở giả, sắc phục giả, hay dùng công nghệ giả mạo hình ảnh, giọng nói là những trường hợp điển hình của hiện tượng giả, được cố ý tạo ra để che giấu bản chất thật. Vì hiện tượng ngày càng nguỵ trang tinh vi hơn, một chiến lược chỉ dựa vào nhận diện dấu hiệu bề ngoài sẽ ngày càng lạc hậu. Công tác tuyên truyền, vì vậy, cần chuyển trọng tâm sang dạy nhận diện cấu trúc thao túng tâm lý đứng sau mọi biến thể.
2.4. Nguyên nhân và kết quả: chuỗi nhân quả đa tầng và vòng phản hồi
Thực trạng lừa đảo tài chính trên không gian mạng là kết quả của một hệ nguyên nhân đa tầng, không thể quy về một nguyên nhân duy nhất. Ở tầng khách quan, có độ trễ giữa tốc độ số hoá và tốc độ hoàn thiện thể chế quản lý, cùng tính xuyên biên giới và khả năng ẩn danh của không gian mạng, khiến việc truy vết tội phạm khó khăn hơn nhiều so với tội phạm truyền thống. Ở tầng chủ quan, một bộ phận người dùng còn hạn chế về kỹ năng số, có tâm lý ham lợi nhuận cao, và như đã nêu ở mục 2.2, còn e ngại trình báo.
Cần phân biệt nguyên nhân với điều kiện, là cái tự nó không trực tiếp sinh ra hành vi lừa đảo nhưng tạo thuận lợi cho nguyên nhân phát huy tác dụng. Tình trạng lộ lọt, mua bán trái phép dữ liệu cá nhân là một điều kiện điển hình: chỉ trong sáu tháng đầu năm 2025, lực lượng chức năng đã phát hiện và xử lý 56 vụ việc liên quan 8. Tình trạng mua bán, cho thuê tài khoản ngân hàng không chính chủ cũng là một điều kiện tương tự, giúp dòng tiền lừa đảo được luân chuyển và che giấu, lý do khiến Ngân hàng Nhà nước phải siết chặt xác thực chính chủ tài khoản, sẽ được phân tích ở mục 2.7.
Về phía kết quả, thiệt hại tài chính không phải là điểm dừng, mà tạo thành một vòng phản hồi. Thiệt hại và sự lan truyền thông tin về các vụ lừa đảo tinh vi làm suy giảm niềm tin của người dân vào dịch vụ tài chính số, khiến họ dè dặt hơn với thanh toán trực tuyến. Điều này lại cản trở tiến trình chuyển đổi số quốc gia, thu hẹp dư địa triển khai các giải pháp bảo mật hiện đại. Kết quả, như vậy, quay lại đóng vai trò một nguyên nhân mới. Đây là một giả thuyết giải thích có cơ sở lôgíc, chưa phải quan hệ nhân quả đã được kiểm chứng bằng dữ liệu định lượng chuyên sâu, và cũng là một giới hạn của tiểu luận, sẽ nêu lại ở phần kết luận.
2.5. Tất nhiên và ngẫu nhiên: quy luật đằng sau những rủi ro tưởng như tình cờ
Sự tồn tại của tội phạm lừa đảo trên không gian mạng, xét ở tầng khái quát nhất, là một tất nhiên. Khi giá trị tài sản dịch chuyển lên môi trường số, thể hiện qua quy mô hơn 182 triệu tài khoản thanh toán cá nhân (6), tội phạm nhằm vào tài sản cũng tất yếu dịch chuyển theo, cũng như không thể có nền kinh tế tiền mặt mà không có trộm cắp.
Trong khi đó, việc một cá nhân cụ thể trở thành nạn nhân vào một thời điểm cụ thể lại mang tính ngẫu nhiên, phụ thuộc yếu tố bên ngoài như đang mất cảnh giác hay đang cần tiền gấp. Nhưng ngẫu nhiên không đối lập tuyệt đối với tất nhiên, mà là hình thức biểu hiện của nó. Con số tỷ lệ nạn nhân 0,18% năm 2025, tương đương một trên 555 người (1), không nên được đọc như tổng cộng dồn của những rủi ro tình cờ, mà nên được đọc như biểu hiện thống kê của một quy luật tất yếu, vận hành trên hàng chục triệu người dùng dịch vụ tài chính số.
Cách đọc này có hàm ý thực tiễn quan trọng. Nếu coi mỗi vụ lừa đảo là một sự kiện ngẫu nhiên, tách biệt, biện pháp ứng phó sẽ mang tính bị động, chỉ xử lý từng vụ sau khi xảy ra. Nhưng nếu nhận thức được tính tất nhiên đứng sau các con số thống kê, biện pháp ứng phó cần can thiệp vào chính những điều kiện cấu trúc làm phát sinh tính tất nhiên đó, như hạ tầng định danh và cơ chế giám sát dòng tiền, thay vì chỉ xử lý các vụ việc riêng lẻ.
2.6. Nội dung và hình thức: nội dung ổn định, hình thức tăng tốc biến đổi
Xét về nội dung, hành vi lừa đảo tài chính, tức dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản, về căn bản không thay đổi qua nhiều thế kỷ, và được quy định tại Điều 174 cùng Điều 290 Bộ luật Hình sự. Cái biến đổi liên tục, với tốc độ ngày một nhanh, là hình thức biểu hiện của nội dung đó: từ cuộc gọi mạo danh đơn thuần, sang ứng dụng giả mạo, và gần đây là sự trỗi dậy của mã độc di động cùng công nghệ deepfake (1). Các chuyên gia dự báo năm 2026 sẽ tiếp tục ghi nhận mức độ tinh vi gia tăng (2).
Tuy nhiên, hình thức không đóng vai trò thụ động như một lớp vỏ cho nội dung không đổi. Hình thức mới, đặc biệt là khả năng tạo hình ảnh, giọng nói giả bằng trí tuệ nhân tạo, tác động ngược trở lại nội dung, làm thay đổi cả quy mô lẫn tính chất của nó: lừa đảo thủ công, quy mô nhỏ, đang chuyển thành hoạt động ngày càng có tổ chức, với sự phân công lao động rõ rệt giữa các khâu kịch bản, kỹ thuật và luân chuyển dòng tiền.
Hàm ý phương pháp luận rút ra là một quy định pháp lý gắn cứng vào một hình thức thủ đoạn cụ thể sẽ nhanh chóng lạc hậu. Khung pháp lý và giải pháp công nghệ cần được xây dựng dựa trên nội dung của hành vi, tức bản chất chiếm đoạt tài sản bằng gian dối, để có khả năng thích ứng với những hình thức chưa từng xuất hiện.
2.7. Khả năng và hiện thực: điều kiện chuyển hoá của các giải pháp phòng, chống
Trong bức tranh phòng, chống lừa đảo tài chính trên không gian mạng ở Việt Nam hiện nay, có thể phân biệt ba nhóm khả năng theo mức độ hội đủ điều kiện để trở thành hiện thực.
Nhóm thứ nhất là khả năng đã chuyển hoá thành hiện thực. Minh chứng rõ nhất là quy định xác thực sinh trắc học theo Quyết định số 2345/QĐ-NHNN, có hiệu lực từ 1/7/2024, yêu cầu giao dịch chuyển tiền cá nhân trên 10 triệu đồng, hoặc tổng giá trị trong ngày vượt 20 triệu đồng, phải xác thực bằng sinh trắc học (9). Sau khi triển khai, số vụ gian lận đã giảm khoảng 50%, và số tài khoản liên quan đến nhận tiền lừa đảo giảm khoảng 72% so với mức trung bình trước đó (6). Đây là minh chứng rõ nhất cho thấy khả năng, khi hội đủ điều kiện, có thể chuyển hoá thành hiện thực đo lường được, dù mức giảm này còn diễn ra đồng thời với nhiều biện pháp khác nên chỉ là mối tương quan có ý nghĩa.
Nhóm thứ hai là khả năng đang trong quá trình chuyển hoá, điển hình là Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Luật số 91/2025/QH15, được Quốc hội thông qua tháng 6/2025 và có hiệu lực từ 1/1/2026 (7). Về thể chế, khả năng đã thành hiện thực dưới hình thức một đạo luật, nhưng hiệu quả thực tế đối với việc ngăn chặn mua bán dữ liệu cá nhân, vốn tiếp tay cho gần 30 hình thức lừa đảo, vẫn còn là một khả năng, phụ thuộc năng lực thực thi và mức độ nghiêm minh của chế tài.
Nhóm thứ ba là khả năng chưa hội đủ điều kiện chín muồi, như cơ chế hợp tác truy vết dòng tiền xuyên biên giới, hay chia sẻ dữ liệu cảnh báo thời gian thực giữa ngân hàng, viễn thông và công an. Với nhóm này, rào cản chính không nằm ở công nghệ, mà ở thể chế và cơ chế chia sẻ trách nhiệm giữa các chủ thể.
Từ cả ba nhóm, có thể rút ra một nguyên lý: khả năng không tự động chuyển hoá thành hiện thực, mà đòi hỏi Nhà nước, tổ chức tài chính và người dân chủ động tạo ra và hội đủ điều kiện cần thiết, thay vì thụ động chờ đợi.
3. Ý nghĩa phương pháp luận và định hướng giải pháp
3.1. Ý nghĩa phương pháp luận
Từ sáu cặp phạm trù được vận dụng ở phần trên, có thể khái quát thành sáu nguyên tắc hành động tương ứng, trình bày trong bảng sau.
| Cặp phạm trù | Nguyên tắc phương pháp luận rút ra |
|---|---|
| Cái riêng, cái chung | Không xử lý vụ việc đơn lẻ tách biệt. Khái quát mô thức chung để cảnh báo sớm và chia sẻ thông tin liên ngành. |
| Bản chất, hiện tượng | Không dừng ở nhận diện dấu hiệu bề ngoài. Đào tạo khả năng nhận diện cấu trúc thao túng tâm lý. |
| Nguyên nhân, kết quả | Phân biệt nguyên nhân với điều kiện. Xử lý cả vòng phản hồi, không chỉ xử lý phần ngọn. |
| Tất nhiên, ngẫu nhiên | Can thiệp vào điều kiện cấu trúc làm phát sinh tính tất nhiên, không chỉ ứng phó từng vụ ngẫu nhiên. |
| Nội dung, hình thức | Xây dựng quy định dựa trên bản chất hành vi, không gắn cứng vào một hình thức thủ đoạn cụ thể. |
| Khả năng, hiện thực | Chủ động tạo điều kiện để khả năng tốt chuyển hoá thành hiện thực, không thụ động chờ đợi. |
Điểm chung xuyên suốt sáu nguyên tắc là nhận thức đúng thực trạng này đòi hỏi vượt qua tư duy siêu hình, vốn nhìn sự vật tĩnh tại và tách rời, để tiếp cận sự vật trong các mối liên hệ và trong sự vận động của nó.
3.2. Định hướng giải pháp theo ba nhóm chủ thể
Đối với Nhà nước và cơ quan quản lý, cần ưu tiên năng lực thực thi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, gắn với chế tài đủ mạnh cho hành vi mua bán, cho thuê dữ liệu và tài khoản, đồng thời xây dựng khung pháp lý điều chỉnh theo nội dung hành vi thay vì theo từng hình thức thủ đoạn, để tránh quy định lạc hậu so với tốc độ biến đổi của thủ đoạn.
Đối với tổ chức tài chính và nền tảng số, cần duy trì cơ chế định danh chính chủ, giám sát dòng tiền bất thường theo thời gian thực, và xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu cảnh báo liên ngành giữa ngân hàng, viễn thông và công an, chính là nhóm khả năng thứ ba đã nêu ở mục 2.7.
Đối với người dân, trọng tâm không nên dừng ở việc ghi nhớ danh sách thủ đoạn cụ thể, vốn liên tục thay đổi, mà cần nâng cao năng lực nhận diện cấu trúc thao túng tâm lý chung, đồng thời khắc phục tâm lý e ngại trình báo, vì mỗi vụ được trình báo góp phần khái quát cái chung và phục vụ cảnh báo sớm cho cộng đồng.
3.3. Liên hệ trách nhiệm cá nhân
Mỗi cá nhân sử dụng dịch vụ tài chính số hằng ngày cũng là một mắt xích trong chuỗi nguyên nhân, kết quả đã phân tích ở mục 2.4. Việc chủ động bảo vệ dữ liệu cá nhân, thận trọng khi chia sẻ thông tin, và trình báo khi phát hiện dấu hiệu lừa đảo không chỉ tự bảo vệ bản thân, mà còn góp phần thu hẹp điều kiện cho các hành vi lừa đảo phát huy tác dụng.
KẾT LUẬN
Vận dụng sáu cặp phạm trù của phép biện chứng duy vật vào phân tích thực trạng lừa đảo tài chính trên không gian mạng ở Việt Nam cho thấy đây không phải sáu lát cắt rời rạc, mà là một chỉnh thể nhận thức thống nhất. Cặp cái riêng, cái chung giúp khái quát mô thức chung của vô số vụ việc riêng lẻ; cặp bản chất, hiện tượng giúp bóc tách bản chất thao túng tâm lý đằng sau muôn hình vạn trạng thủ đoạn; cặp nguyên nhân, kết quả giúp dựng chuỗi nhân quả đa tầng có vòng phản hồi; cặp tất nhiên, ngẫu nhiên giúp chỉ ra tính quy luật đằng sau những rủi ro tưởng như ngẫu nhiên; cặp nội dung, hình thức giúp lý giải vì sao nội dung ổn định nhưng hình thức biến đổi ngày càng nhanh; và cặp khả năng, hiện thực giúp đánh giá các giải pháp phòng, chống theo mức độ chín muồi của điều kiện.
Nghịch lý nêu ở phần mở đầu, tỷ lệ nạn nhân giảm nhưng thiệt hại tuyệt đối vẫn lớn, nhờ đó được soi sáng: đây không phải một mâu thuẫn khó hiểu, mà là biểu hiện tự nhiên của một quá trình vận động có nhiều chiều cạnh diễn ra đồng thời.
Tiểu luận có một số giới hạn cần được nhìn nhận thẳng thắn. Nghiên cứu dựa hoàn toàn vào dữ liệu thứ cấp, không có khảo sát sơ cấp. Khảo sát của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia, dùng làm căn cứ chính cho tỷ lệ nạn nhân, là khảo sát trực tuyến với mẫu tự nguyện, mang tính phi xác suất, nên không thể suy rộng cho toàn dân số. Số liệu thiệt hại còn chênh lệch giữa các kỳ công bố, như đã nêu ở phần 2.1. Và có lẽ quan trọng nhất, mọi con số thống kê đều là ước lượng ở cận dưới của thực tế, do thói quen e ngại trình báo.
Từ những giới hạn đó, một hướng nghiên cứu tiếp theo đáng cân nhắc là khảo sát định lượng trực tiếp về hành vi, tâm lý nạn nhân, đặc biệt là các yếu tố khiến người dân e ngại trình báo, nhằm bổ sung dữ liệu sơ cấp cho khung phân tích biện chứng đã xây dựng trong tiểu luận này.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
Dân trí. (2026, ngày 8 tháng 1). Năm 2025 nạn lừa đảo trực tuyến giảm, người Việt vẫn mất hơn 6.000 tỷ đồng. https://dantri.com.vn/cong-nghe/nam-2025-nan-lua-dao-truc-tuyen-giam-nguoi-viet-van-mat-hon-6000-ty-dong-20260107104833121.htm ↩ ↩2 ↩3 ↩4 ↩5 ↩6 ↩7
-
Báo Sài Gòn Giải Phóng. (2026, ngày 7 tháng 1). Năm 2025, thiệt hại do lừa đảo trực tuyến ở Việt Nam ước tính trên 6.000 tỷ đồng. https://www.sggp.org.vn/nam-2025-thiet-hai-do-lua-dao-truc-tuyen-o-viet-nam-uoc-tinh-tren-6000-ty-dong-post832336.html ↩ ↩2 ↩3 ↩4 ↩5
-
VnEconomy. (2026). Thiệt hại từ tội phạm mạng tại Việt Nam năm 2025: Hơn 8.000 tỷ đồng. https://vneconomy.vn/tan-cong-mang-gay-thiet-hai-vuot-xa-nhieu-loai-hinh-toi-pham-truyen-thong.htm ↩ ↩2
-
Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2021). Giáo trình Triết học Mác – Lênin (dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật. ↩
-
Báo Xây dựng. (2026, ngày 8 tháng 1). Số nạn nhân lừa đảo trực tuyến lần đầu giảm sau nhiều năm. https://baoxaydung.vn/so-luong-nan-nhan-lua-dao-truc-tuyen-lan-dau-giam-sau-nhieu-nam-1922601071543452.htm ↩
-
Báo Đầu tư. (2025). Xác thực sinh trắc học tiếp tục “nóng” trong năm 2025. https://baodautu.vn/xac-thuc-sinh-trac-hoc-tiep-tuc-nong-trong-nam-2025-d235827.html ↩ ↩2 ↩3
-
Báo Pháp luật Việt Nam. (2026). Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025: Khi quyền riêng tư trở thành quyền năng số. https://baophapluat.vn/luat-bao-ve-du-lieu-ca-nhan-2025-khi-quyen-rieng-tu-tro-thanh-quyen-nang-so.html ↩ ↩2
-
Báo Chính phủ. (2026, ngày 1 tháng 1). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân chính thức có hiệu lực từ ngày mai (1/1/2026). https://baochinhphu.vn/luat-bao-ve-du-lieu-ca-nhan-chinh-thuc-co-hieu-luc-tu-ngay-mai-1-1-2026-102251231155609721.htm ↩
-
Thời báo Ngân hàng. (2024, ngày 30 tháng 12). Xác thực sinh trắc học từ 1/1/2025: Đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ quyền lợi người dùng. https://thoibaonganhang.vn/xac-thuc-sinh-trac-hoc-tu-112025-dam-bao-an-toan-giao-dich-va-bao-ve-quyen-loi-nguoi-dung-159454.html ↩